Mắc loạn thị có bị tăng độ không – dấu hiệu bệnh lý giác mạc

Loạn thị là một tật khúc xạ phổ biến trong xã hội mà nhiều người mắc phải. Vậy mắc loạn thị có tăng độ không? Bài viết sau đây sẽ giúp trả lời cho câu hỏi này.

So-sanh-mat-loan-thi-va-mat-binh-thuong

So sánh cơ chế mắt loạn thị và mắt bình thường

Thang phân chia độ loạn thị

Loạn thị là một loại tật khúc xạ mà khi đó mắt không thể tập trung ánh sáng vào hoàng điểm trên võng mạc mà phân tán thành nhiều điểm khác nhau nằm ngoài hoàng điểm khiến người bệnh nhìn vật bị nhoè, mờ. 

Nguyên nhân thường gặp của loạn thị là sự bất thường trong hình dạng của giác mạc hoặc của thấu kính mắt. Thay vì có hình dạng bình thường là hình cầu, giác mạc có thể là hình bầu dục hoặc không đồng đều, dẫn đến việc ánh sáng không tập trung và gây ra khó khăn trong việc nhìn vật. 

Thang phân loại độ loạn thị thường được chia thành ba mức độ dựa trên độ tăng của diop (D):

  • Loạn thị thấp: Trong mức độ này, loạn thị thường nằm trong khoảng từ 0.25 đến dưới 1.5 diop. Đây thường là mức độ loạn thị nhẹ, có thể gây ra một số khó khăn nhất định khi nhìn xa hoặc gần. Mức độ này có thể được điều chỉnh bằng kính cận hoặc kính áp tròng nhỏ;
  • Loạn thị trung bình: Đây là phạm vi từ 1.5 đến dưới 3.0 diop. Loạn thị ở mức trung bình có thể gây ra các vấn đề như mờ mắt khi nhìn, khó tập trung, và một số khó khăn khi thực hiện các công việc hàng ngày như đọc sách hay sử dụng thiết bị điện tử. Để điều trị loại loạn thị này, có thể sử dụng kính cận hoặc các phương pháp điều trị tùy thuộc vào triệu chứng cụ thể mà người bệnh gặp phải;
  • Loạn thị cao: Mức độ loạn thị cao là khi giác mạc của mắt có độ lớn lỗi lớn hơn 3.0 diop. Điều này gây ra các vấn đề nghiêm trọng hơn như gây mờ mắt nặng, làm giảm sự sắc nét khi nhìn vật và thị lực của bệnh nhân. Trường hợp mắc loạn thị cao thường đòi hỏi sự can thiệp của các bác sĩ chuyên khoa mắt và các phương pháp điều trị phức tạp hơn như phẫu thuật.
Hinh-anh-khi-Mat-loan-thi

Hình ảnh của người mắc loạn thị

Ai có nguy cơ cao mắc loạn thị?

Ai cũng có khả năng mắc loạn thị bao gồm cả người trưởng thành, người già và trẻ nhỏ. Loạn thị có thể gặp ở mọi đối tượng nhưng có một số đối tượng có tỷ lệ mắc loạn thị cao hơn các đối tượng khác do một số yếu tố nguy cơ sau: 

  • Yếu tố di truyền: Di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nguy cơ mắc loạn thị. Nếu trong gia đình có người mắc loạn thị hoặc có vấn đề về giác mạc chóp, nguy cơ mắc loạn thị ở các thành viên khác trong gia đình sẽ tăng cao;
  • Sẹo giác mạc/Giác mạc mỏng: Các vết sẹo trên giác mạc hoặc giác mạc mỏng có thể làm giảm độ đàn hồi của giác mạc, gây ra loạn thị. Nguy cơ này tăng lên đặc biệt khi vết thương nằm gần trục tầm nhìn chính;
  • Cận thị/Viễn thị kèm loạn thị: Sự kết hợp giữa loạn thị với cận thị hoặc loạn thị với viễn thị cũng có thể tăng nguy cơ mắc loạn thị so với những người không có các vấn đề thị lực này;
  • Tiền sử phẫu thuật: Các ca phẫu thuật thể thủy tinh có biến chứng có thể để lại tổn thương cho giác mạc, dẫn đến mắc loạn thị. Nguy cơ này tăng lên nếu có bất kỳ vấn đề nào xảy ra trong quá trình phẫu thuật hoặc trong thời gian hồi phục. 
Can-loan-thi-co-the-tang-nguy-co-tang-loan

Cận loạn thị có thể tăng nguy cơ tăng loạn

Loạn thị có tăng độ không – dấu hiệu bệnh lý giác mạc

Loạn thị là một trong những vấn đề thị lực phổ biến, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Việc nhận biết dấu hiệu tăng độ loạn thị có thể cung cấp thông tin quan trọng về bệnh lý giác mạc.

  • Loạn thị bẩm sinh và không tăng độ: Một số trường hợp loạn thị xuất hiện từ khi mới sinh ra và không tăng độ theo thời gian. Bệnh nhân mắc loạn thị bẩm sinh khi đến độ tuổi trưởng thành (từ khoảng 25 tuổi trở lên) thường không gặp tình trạng tăng độ loạn thị nữa.

Đó là vì nhãn cầu không trải qua sự thay đổi về hình dạng và kích thước, dẫn đến sự ổn định về độ loạn thị. Sự bất đối xứng giữa công suất khúc xạ của mắt và chiều dài trục nhãn cầu không xảy ra ở giai đoạn này.

Việc đọc trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc ngồi lâu trước màn hình máy tính thường không làm tăng độ nặng của loạn thị và không phải là nguyên nhân gây ra bệnh. Tuy nhiên, việc xác định chính xác tình trạng loạn thị vẫn quan trọng vì nó giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về tình trạng thị lực của mình. Điều này cũng giúp họ thực hiện việc đeo kính thường xuyên hơn, giảm nguy cơ gặp các vấn đề như nhược thị.

  • Loạn thị cao và tăng dần: Loạn thị thường không tăng độ theo thời gian hoặc tăng rất chậm. Vì vậy loạn thị tăng độ dần có thể là dấu hiệu của các vấn đề nghiêm trọng hơn như bệnh lý giác mạc chóp. 

Bệnh lý giác mạc chóp là sự lồi ra bất thường của giác mạc, tạo thành hình tương tự hình chóp. Bệnh biểu hiện bằng tình trạng nhìn nhoè, mờ, nhìn vật méo mó, nhạy cảm với ánh sáng tương tự như triệu chứng của mắc loạn thị. Các yếu tố gây ra bệnh giác mạc hình chóp hiện vẫn chưa được xác định cụ thể.

Các chuyên gia về nhãn khoa đề cập đến các yếu tố di truyền, môi trường, thay đổi nội tiết trong quá trình phát triển (đặc biệt là sau tuổi dậy thì) là những yếu tố ảnh hưởng đến sự xuất hiện của bệnh lý này. Nếu có người trong gia đình từng mắc bệnh giác mạc chóp, nguy cơ mắc bệnh ở thế hệ sau tăng lên. Cũng có những liên kết giữa bệnh và các vấn đề dị ứng như hen suyễn, eczema.

Bệnh lý này tuy không phổ biến nhưng nếu không được điều trị kịp thời, có thể gây tổn thương vĩnh viễn cho mắt như: giảm thị lực một cách đột ngột, sẹo giác mạc do giác biến đổi hình dạng nhanh, nghiêm trọng hơn là mù lòa…

Hinh-anh-mat-bi-giac-mac-chop

Hình ảnh mắt bị giác mạc chóp

Ai cũng có thể mắc loạn thị, vì vậy việc đi khám mắt định kỳ là rất cần thiết để phát hiên sớm tật khúc xạ này. Trẻ em, người lớn và người cao tuổi đều cần được kiểm tra sức khỏe thị lực của mình định kỳ. Đặt lịch hẹn khám mắt tại các trung tâm chuyên về mắt như FSEC có thể giúp bạn theo dõi và nhận biết sớm các dấu hiệu của loạn thị, từ đó đưa ra biện pháp điều trị phù hợp và bảo vệ sức khỏe thị lực.